Cúp Verde 2026
Cúp Copa Verde là một cuộ thi bóng đá̂ hỏ giữa cục bộ hàng năm tại Brazil bắt đầu từ năm 2014, được thi đấu bởi 24 đội bóng từ các vùng Bắc và Miền Trung – Tây, cộng với Espírito Santo (tiểu bang Espírito Santo được bao gó̂m vì họ đã cạnh tranh trong cuộc thi cũ Copa Centro Oeste) ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
06/26
88%
Cúp Verde Resultados mais recentes
Bán kết
TTG
28/05/26
20:00
Nacional AM
Paysandu
2
4
TTG
27/05/26
19:00
Rio Branco-VN
Anápolis
2
1
TTG
21/05/26
19:00
Anápolis
Rio Branco-VN
3
0
TTG
20/05/26
19:00
Paysandu
Nacional AM
1
0
Tứ kết
DKT (HP)
13/05/26
18:00
Vila Nova
Anápolis
1
(3)
1
(4)
DKT (HP)
06/05/26
20:00
Nacional AM
Porto Velho
1
(2)
1
(0)
TTG
06/05/26
18:00
Aguia de Maraba
Paysandu
1
5
Vòng 5
TTG
29/04/26
18:00
AC Primavera
Rio Branco-VN
0
0
TTG
29/04/26
18:00
Porto Vitoria
Tocantinopolis EC
1
1
TTG
29/04/26
18:00
Trem
Paysandu
0
3
Cúp Verde Lịch thi đấu
Cuối cùng
04/06/26
19:00
Anápolis
Paysandu
07/06/26
17:30
Paysandu
Anápolis
Cúp Verde Bàn
| # | Tập đoàn Centro Oeste A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:4 | 6 | 8 | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 1 | 8 | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:10 | -2 | 8 | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:4 | 2 | 7 | |
| 5 | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:7 | -1 | 6 | |
| 6 | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:12 | -6 | 2 |
| # | Tập đoàn Centro Oeste B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 15 | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | -1 | 7 | |
| 5 | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:5 | -3 | 3 | |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:9 | -7 | 1 |
Trận đấu thống kê
50%
23%
27%
34
chiến thắng sân nhà
16
Rút thăm
18
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
75%
15%
2.5
58%
33%
3.5
34%
56%
4.5
21%
70%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
70%
scored in 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
scored average 1H
1.34
scored average 2H
1.66
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
14%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
12%
8.5
12%
9.5
8%
10.5
6%
11.5
5%
12.5
5%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
17%
1.5
17%
2.5
17%
3.5
17%
4.5
17%
5.5
15%
6.5
8%